bao dong
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lòng rộng lượng, sẵn sàng tha thứ và bỏ qua lỗi lầm, sự khác biệt của người khác: "bao dung" mô tả phẩm chất của một người có tấm lòng rộng mở, khoan hòa, không chấp nhặt hay định kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất bao dung, luôn tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ của đồng nghiệp. (Anh ấy có lòng rộng lượng, không khắt khe.)
- Lòng bao dung của mẹ khiến tôi cảm động sâu sắc. (Sự rộng lượng, tha thứ của mẹ gây xúc động mạnh cho tôi.)
- Chúng ta cần học cách sống bao dung với nhau hơn. (Chúng ta nên rèn luyện thái độ khoan dung trong ứng xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần bao dung": thái độ sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, tín ngưỡng hay quan điểm.
- Xã hội văn minh cần có tinh thần bao dung. (Một xã hội tiến bộ đòi hỏi sự khoan dung, chấp nhận khác biệt.)
"lòng bao dung": tấm lòng rộng lượng, hay tha thứ.
- Lòng bao dung có sức mạnh hóa giải hận thù. (Sự rộng lượng có khả năng xóa bỏ mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bao dong: đây là cách viết và phát âm biến thể của "bao dung", thường gặp trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
- Khoan dung (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự rộng lượng, độ lượng, dễ tha thứ.
- Độ lượng (tính từ): rộng lượng, không nhỏ nhen, chấp vặt.
Từ đồng nghĩa
- Rộng lượng: có tấm lòng bao la, sẵn sàng chia sẻ và tha thứ.
- Khoan hòa: ôn hòa, rộng rãi, dễ dãi.
- Vị tha: vì người khác, không vì bản thân.
Từ trái nghĩa
- Hẹp hòi: nhỏ nhen, ích kỷ, không biết tha thứ.
- Định kiến: có sẵn thành kiến, thiếu sự cởi mở, chấp nhận.
- Khắt khe: nghiêm khắc quá mức, khó tính.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại: thể hiện tinh thần bao dung, tha thứ cho người biết hối cải.
- Một sự nhịn, chín sự lành: khuyên người ta nên nhẫn nhịn, bao dung để mọi việc tốt đẹp.